Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sea power


noun
1. naval strength (Freq. 1)
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
military capability, military strength, strength, military posture, posture
2. a nation that possesses formidable naval strength
Hypernyms:
state, nation, country, land, commonwealth,
res publica, body politic

Related search result for "sea power"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.